drone on

/droʊn ɔn/
Động từ
  1. (Nội động) Nói chuyện một cách nhàm chán trong thời gian dài.
    (intransitive) To talk in a boring manner for a long time.
    Near-synonym: go on (sometimes synonymous)
    Gần đồng nghĩa: go on (đôi khi đồng nghĩa)
    Từ đồng nghĩa:go on
🎬 Nghe “drone on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish